Kho từ › Collocations · transport › travel time

travel time

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
thời gian di chuyển
UK /ˈtrævəl taɪm/ · US /ˈtrævəl taɪm/
the duration it takes to reach a destination
Travel time can vary depending on traffic conditions.
→ Thời gian di chuyển có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện giao thông.
Reducing travel time is a goal for many commuters.→ Giảm thời gian di chuyển là mục tiêu của nhiều người đi làm.
Đồng nghĩa
journey timecommute time
Collocations
reduce travel timemeasure travel timeestimate travel time
🎯 IELTS: Thảo luận về thời gian di chuyển trong phần Speaking.
Thời gian di chuyển ảnh hưởng đến kế hoạch hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...