Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

travel time

/ˈtrævəl taɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

thời gian di chuyển phr.

Định nghĩa · the duration it takes to reach a destination

“Travel time can vary depending on traffic conditions.”Thời gian di chuyển có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện giao thông.

“Reducing travel time is a goal for many commuters.”Giảm thời gian di chuyển là mục tiêu của nhiều người đi làm.

Mẹo IELTS · Thảo luận về thời gian di chuyển trong phần Speaking.

Ghi chú · Thời gian di chuyển ảnh hưởng đến kế hoạch hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...