Kho từ › Collocations · advertising › target market

target market

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
thị trường mục tiêu
UK /ˈtɑːrɡɪt ˈmɑːrkɪt/ · US /ˈtɑːrɡɪt ˈmɑːrkɪt/
specific group of consumers for products.
Identifying the target market is essential for success.
→ Xác định thị trường mục tiêu là điều cần thiết cho sự thành công.
Đồng nghĩa
market segment
Collocations
define target marketanalyze target market
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về chiến lược tiếp thị.
Cần thiết để tối ưu hóa chiến dịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...