Kho từ › Collocations · advertising › analyze performance

analyze performance

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
phân tích hiệu suất
UK /ˈænəlaɪz pərˈfɔːrməns/ · US /ˈænəlaɪz pərˈfɔːrməns/
examine how well advertising works.
It's crucial to analyze performance after a campaign.
→ Thật quan trọng để phân tích hiệu suất sau một chiến dịch.
Đồng nghĩa
evaluate performance
Collocations
analyze advertising performanceanalyze campaign performance
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về đánh giá hiệu quả.
Giúp điều chỉnh chiến lược quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...