Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase energy storage

/ɪnˈkriːs ˈɛnərdʒi ˈstɔːrɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường khả năng lưu trữ năng lượng để sử dụng sau phr.

Định nghĩa · to enhance the capacity to store energy for later use

“New technologies can help increase energy storage capacity.”Công nghệ mới có thể giúp tăng cường khả năng lưu trữ năng lượng.

“Investing in batteries is crucial to increase energy storage.”Đầu tư vào pin là rất quan trọng để tăng cường lưu trữ năng lượng.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các bài luận về công nghệ năng lượng.

Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến năng lượng tái tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...