Kho từ › Collocations · energy › create energy awareness

create energy awareness

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
tạo ra sự hiểu biết về các vấn đề năng lượng
UK /kriːˈeɪt ˈɛnərdʒi əˈwɛrnəs/ · US /kriːˈeɪt ˈɛnərdʒi əˈwɛrnəs/
to raise understanding about energy issues
Programs should create energy awareness among the public.
→ Các chương trình nên tạo ra sự hiểu biết về năng lượng trong cộng đồng.
Schools play a vital role in creating energy awareness.→ Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự hiểu biết về năng lượng.
Đồng nghĩa
raise energy consciousnesspromote energy awareness
Collocations
effectively create energy awarenesssuccessfully create energy awareness
🎯 IELTS: Sử dụng trong bài viết để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục năng lượng.
Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục về năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...