Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster customer loyalty

/ˈfɔːstər ˈkʌstəmər ˈlɔɪəlti/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng phr.

Định nghĩa · to encourage customers to continue buying from a brand

“Businesses must foster customer loyalty to succeed long-term.”Các doanh nghiệp phải thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng để thành công lâu dài.

“Loyalty programs can help foster customer loyalty effectively.”Chương trình khách hàng thân thiết có thể giúp thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng một cách hiệu quả.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi thảo luận về cách giữ chân khách hàng.

Ghi chú · Cụm này rất quan trọng cho các thương hiệu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...