Kho từ
› Collocations · advertising › foster customer loyalty
foster customer loyalty
B2phr.📁 Collocations · advertisingIELTS
thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng
UK /ˈfɔːstər ˈkʌstəmər ˈlɔɪəlti/ ·
US /ˈfɔːstər ˈkʌstəmər ˈlɔɪəlti/
to encourage customers to continue buying from a brand
Businesses must foster customer loyalty to succeed long-term.
→ Các doanh nghiệp phải thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng để thành công lâu dài.
Loyalty programs can help foster customer loyalty effectively.→ Chương trình khách hàng thân thiết có thể giúp thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
encourage customer loyaltypromote brand loyalty
Collocations
successfully foster customer loyaltystrategies to foster loyalty
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về cách giữ chân khách hàng.