Kho từ › Collocations · advertising › deliver effective messages

deliver effective messages

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
truyền tải thông điệp hiệu quả
UK /dɪˈlɪvər ɪˈfɛktɪv ˈmɛsɪdʒɪz/ · US /dɪˈlɪvər ɪˈfɛktɪv ˈmɛsɪdʒɪz/
to communicate ideas clearly and persuasively
The key is to deliver effective messages in advertisements.
→ Chìa khóa là truyền tải thông điệp hiệu quả trong quảng cáo.
Brands need to deliver effective messages to connect with consumers.→ Các thương hiệu cần truyền tải thông điệp hiệu quả để kết nối với người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
communicate effectivelyconvey clear messages
Collocations
successfully deliver messagesstrategies to deliver messages
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về thông điệp quảng cáo.
Cụm này thường dùng trong quảng cáo và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...