Kho từ › Collocations · transport › last-mile transport

last-mile transport

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
Bước cuối cùng của việc vận chuyển hàng hóa đến tay khách hàng.
UK /læst maɪl ˈtræn.spɔrt/ · US /læst maɪl ˈtræn.spɔrt/
The final step of transporting goods to the customer.
Last-mile transport is crucial for e-commerce businesses.
→ Vận chuyển cuối cùng là rất quan trọng cho các doanh nghiệp thương mại điện tử.
Efficient last-mile transport can improve customer satisfaction.→ Vận chuyển cuối cùng hiệu quả có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
Đồng nghĩa
final-mile deliverylast-mile logistics
Collocations
optimize last-mile transportplan last-mile transport
🎯 IELTS: Đề cập đến vận chuyển cuối cùng để thể hiện sự hiểu biết về logistics.
Vận chuyển cuối cùng thường là thách thức lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...