Kho từ › Collocations · transport › highway construction

highway construction

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
Xây dựng các con đường mới được thiết kế cho dòng lưu thông nhanh.
UK /ˈhaɪ.weɪ kənˈstrʌk.ʃən/ · US /ˈhaɪ.weɪ kənˈstrʌk.ʃən/
Building new roads designed for fast traffic flow.
Highway construction projects often disrupt local communities.
→ Các dự án xây dựng đường cao tốc thường gây rối cho cộng đồng địa phương.
Proper planning is essential for highway construction.→ Lập kế hoạch hợp lý là rất cần thiết cho việc xây dựng đường cao tốc.
Đồng nghĩa
road constructionhighway development
Collocations
manage highway constructionfund highway construction
🎯 IELTS: Đề cập đến xây dựng đường cao tốc để thể hiện sự hiểu biết về phát triển cơ sở hạ tầng.
Xây dựng đường cao tốc cần tuân thủ các quy định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...