address energy challenges
Nghĩa
Định nghĩa · to deal with issues related to energy
“We must address energy challenges to ensure a stable supply.”Chúng ta phải giải quyết các thách thức về năng lượng để đảm bảo nguồn cung ổn định.
“Countries need to cooperate to address energy challenges.”Các quốc gia cần hợp tác để giải quyết các thách thức về năng lượng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện những vấn đề năng lượng cần giải quyết.
Ghi chú · Sử dụng trong văn bản thảo luận về năng lượng.