Kho từ
› Collocations · advertising › launch digital campaigns
launch digital campaigns
B2phr.📁 Collocations · advertisingIELTS
bắt đầu các nỗ lực quảng cáo sử dụng các nền tảng trực tuyến
UK /lɔːnʧ ˈdɪdʒɪtl kæmpeɪnz/ ·
US /lɔːnʧ ˈdɪdʒɪtl kæmpeɪnz/
to start advertising efforts using online platforms
Many brands are looking to launch digital campaigns during the holiday season.
→ Nhiều thương hiệu đang tìm cách khởi động các chiến dịch kỹ thuật số trong mùa lễ.
Launching digital campaigns can reach a wider audience quickly.→ Khởi động các chiến dịch kỹ thuật số có thể tiếp cận một lượng lớn khán giả nhanh chóng.
Đồng nghĩa
initiate online campaignsstart web advertising
Collocations
launch marketing campaignslaunch social media campaigns
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về các chiến dịch kỹ thuật số thành công trong bài viết.
Chiến dịch kỹ thuật số ngày càng trở nên phổ biến.