Kho từ › Collocations · energy › increase energy access

increase energy access

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
tăng khả năng tiếp cận năng lượng cho nhiều người hơn
UK /ɪnˈkriːs ˈɛnərdʒi ˈæksɛs/ · US /ɪnˈkriːs ˈɛnərdʒi ˈæksɛs/
to make energy available to more people
Efforts to increase energy access are vital for development.
→ Nỗ lực tăng cường khả năng tiếp cận năng lượng là rất quan trọng cho sự phát triển.
Renewable projects aim to increase energy access in rural areas.→ Các dự án năng lượng tái tạo nhằm tăng cường khả năng tiếp cận năng lượng ở vùng nông thôn.
Đồng nghĩa
expand energy availabilitybroaden energy access
Collocations
significantly increase energy accessstrategically increase energy access
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong các bài viết về phát triển xã hội.
Cụm từ này liên quan đến phát triển bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...