foster energy conservation
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage saving energy
“Schools can foster energy conservation through education.”Các trường học có thể khuyến khích tiết kiệm năng lượng thông qua giáo dục.
“Fostering energy conservation is essential for sustainability.”Khuyến khích tiết kiệm năng lượng là điều cần thiết cho sự bền vững.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự quan tâm đến bảo vệ môi trường.
Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến giáo dục và ý thức cộng đồng.