commute patterns
Nghĩa
Định nghĩa · The typical ways people travel to work or school.
“Understanding commute patterns helps improve public transport services.”Hiểu các mẫu đi lại giúp cải thiện dịch vụ giao thông công cộng.
“Changes in commute patterns can affect traffic flow.”Những thay đổi trong các mô hình đi lại có thể ảnh hưởng đến lưu lượng giao thông.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về các mẫu đi lại trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các nghiên cứu về giao thông.