Kho từ › Collocations · transport › commute patterns

commute patterns

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
Các cách thức đi lại điển hình của mọi người đến nơi làm việc hoặc trường học.
UK /kəˈmjuːt ˈpæt.ərnz/ · US /kəˈmjuːt ˈpæt.ərnz/
The typical ways people travel to work or school.
Understanding commute patterns helps improve public transport services.
→ Hiểu các mẫu đi lại giúp cải thiện dịch vụ giao thông công cộng.
Changes in commute patterns can affect traffic flow.→ Những thay đổi trong các mô hình đi lại có thể ảnh hưởng đến lưu lượng giao thông.
Đồng nghĩa
commuting habitstravel patterns
Collocations
analyze commute patternschange commute patterns
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về các mẫu đi lại trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong các nghiên cứu về giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...