Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

traffic signals

/ˈtræf.ɪk ˈsɪɡ.nəlz/ B2 IELTS

Nghĩa

Đèn tín hiệu điều khiển giao thông tại các giao lộ. phr.

Định nghĩa · Lights that control vehicle and pedestrian movement at intersections.

“Traffic signals help manage the flow of vehicles safely.”Đèn tín hiệu giao thông giúp quản lý lưu lượng phương tiện một cách an toàn.

“Obeying traffic signals is crucial for road safety.”Tuân thủ đèn tín hiệu giao thông là rất quan trọng cho an toàn đường bộ.

Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của đèn tín hiệu trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này rất quen thuộc với người tham gia giao thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...