Kho từ › Collocations · transport › traffic signals

traffic signals

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
Đèn tín hiệu điều khiển giao thông tại các giao lộ.
UK /ˈtræf.ɪk ˈsɪɡ.nəlz/ · US /ˈtræf.ɪk ˈsɪɡ.nəlz/
Lights that control vehicle and pedestrian movement at intersections.
Traffic signals help manage the flow of vehicles safely.
→ Đèn tín hiệu giao thông giúp quản lý lưu lượng phương tiện một cách an toàn.
Obeying traffic signals is crucial for road safety.→ Tuân thủ đèn tín hiệu giao thông là rất quan trọng cho an toàn đường bộ.
Đồng nghĩa
traffic lightssignal lights
Collocations
install traffic signalsmaintain traffic signals
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của đèn tín hiệu trong bài viết.
Cụm từ này rất quen thuộc với người tham gia giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...