Kho từ
› Collocations · transport › driver behavior
driver behavior
B2phr.📁 Collocations · transportIELTS
Các hành động và quyết định của người lái xe khi tham gia giao thông.
UK /ˈdraɪ.vər bɪˈheɪ.vjər/ ·
US /ˈdraɪ.vər bɪˈheɪ.vjər/
The actions and decisions made by drivers while on the road.
Understanding driver behavior can help improve road safety.
→ Hiểu hành vi của người lái xe có thể giúp cải thiện an toàn giao thông.
Programs aimed at changing driver behavior have shown positive results.→ Các chương trình nhằm thay đổi hành vi của người lái xe đã cho thấy kết quả tích cực.
Đồng nghĩa
driving behaviordriver conduct
Collocations
analyze driver behaviorimprove driver behavior
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về hành vi lái xe trong bài viết của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về an toàn giao thông.