Kho từ › Collocations · crime & law › facilitate justice

facilitate justice

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
thúc đẩy công lý
UK /fəˈsɪlɪteɪt/ · US /fəˈsɪlɪteɪt/
to make the process of justice easier
Programs are in place to facilitate justice for victims.
→ Các chương trình được thiết lập để thúc đẩy công lý cho các nạn nhân.
Đồng nghĩa
promote justicesupport justice
Collocations
effectively facilitate justiceequitably facilitate justice
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến công lý.
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về quyền lợi của nạn nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...