Kho từ › Collocations · crime & law › address a crime

address a crime

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
giải quyết tội phạm
UK /əˈdrɛs/ · US /əˈdrɛs/
to deal with or respond to a criminal act
The community needs to address crime effectively.
→ Cộng đồng cần phải giải quyết tội phạm một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
tackle a crimeconfront a crime
Collocations
urgently address a crimesuccessfully address a crime
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chủ động trong việc giải quyết vấn đề.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về an ninh cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...