Kho từ › Collocations · advertising › maximize impact

maximize impact

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
tối đa hóa ảnh hưởng
UK /ˈmæksɪmaɪz ˈɪmpækt/ · US /ˈmæksɪmaɪz ˈɪmpækt/
to make the greatest effect
The goal is to maximize impact with minimal cost.
→ Mục tiêu là tối đa hóa ảnh hưởng với chi phí tối thiểu.
They aim to maximize impact through strategic advertising.→ Họ nhắm đến việc tối đa hóa ảnh hưởng thông qua quảng cáo chiến lược.
Đồng nghĩa
enhance impactincrease effect
Collocations
maximize marketing impactmaximize advertising impact
🎯 IELTS: Nên dùng cụm này khi nói về hiệu quả tiếp thị.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...