ride-sharing
Nghĩa
Định nghĩa · sharing a vehicle with others going the same way
“Ride-sharing apps have become very popular in cities.”Các ứng dụng chia sẻ xe đã trở nên rất phổ biến ở các thành phố.
“Ride-sharing can reduce traffic congestion and emissions.”Chia sẻ xe có thể giảm ùn tắc giao thông và khí thải.
Mẹo IELTS · Đề cập đến chia sẻ xe khi viết về giao thông trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giao thông hiện đại.