Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ride-sharing

/ˈraɪdˌʃɛrɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

chia sẻ xe phr.

Định nghĩa · sharing a vehicle with others going the same way

“Ride-sharing apps have become very popular in cities.”Các ứng dụng chia sẻ xe đã trở nên rất phổ biến ở các thành phố.

“Ride-sharing can reduce traffic congestion and emissions.”Chia sẻ xe có thể giảm ùn tắc giao thông và khí thải.

Mẹo IELTS · Đề cập đến chia sẻ xe khi viết về giao thông trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giao thông hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...