generate energy savings
Nghĩa
Định nghĩa · to create a reduction in energy costs
“Investing in insulation can generate energy savings.”Đầu tư vào cách nhiệt có thể tạo ra tiết kiệm năng lượng.
“Smart devices can help generate energy savings in households.”Các thiết bị thông minh có thể giúp tạo ra tiết kiệm năng lượng trong hộ gia đình.
Mẹo IELTS · Kết hợp cụm này với số liệu để tăng sức thuyết phục.
Ghi chú · Sử dụng cụm này khi nói về tiết kiệm chi phí năng lượng.