Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

facilitate energy access

/fəˈsɪlɪteɪt ˈɛnərdʒi ˈæksɛs/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo điều kiện tiếp cận năng lượng phr.

Định nghĩa · to make it easier for people to obtain energy

“Programs are needed to facilitate energy access in rural areas.”Cần có các chương trình để tạo điều kiện tiếp cận năng lượng ở vùng nông thôn.

“Technological advancements can facilitate energy access for all.”Các tiến bộ công nghệ có thể tạo điều kiện tiếp cận năng lượng cho tất cả mọi người.

Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu để chứng minh sự cần thiết của việc tiếp cận năng lượng.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh phát triển bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...