Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve road safety

/ɪmˈpruv roʊd ˈseɪfti/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện an toàn đường bộ phr.

Định nghĩa · to make roads safer for drivers and pedestrians

“The government is working to improve road safety with new laws.”Chính phủ đang nỗ lực cải thiện an toàn đường bộ bằng luật mới.

“Installing more traffic lights can improve road safety in busy areas.”Lắp thêm đèn giao thông có thể cải thiện an toàn đường bộ ở khu vực đông đúc.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi thảo luận về các biện pháp an toàn trong bài IELTS.

Ghi chú · Dùng khi nói về an toàn giao thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...