Kho từ › Collocations · transport › reduce travel costs

reduce travel costs

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
giảm chi phí đi lại
UK /rɪˈdus/ · US /rɪˈdus/
to make the cost of traveling less expensive
Introducing cheaper bus tickets can reduce travel costs for commuters.
→ Giới thiệu vé xe buýt giá rẻ có thể giảm chi phí đi lại cho người đi làm.
Carpooling helps reduce travel costs for students.→ Đi chung xe giúp giảm chi phí đi lại cho sinh viên.
Đồng nghĩa
cut travel expenseslower travel costs
Collocations
reduce travel costs significantlyreduce travel costs effectivelyreduce travel costs for passengers
Họ từ
costcostly
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi bàn về lợi ích của phương tiện giao thông trong IELTS.
Dùng khi nói về chi phí đi lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...