Kho từ › Collocations · transport › introduce congestion charges

introduce congestion charges

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
áp dụng phí tắc nghẽn
UK /ˌɪntrəˈdus/ · US /ˌɪntrəˈdus/
to start fees for driving in busy city areas
The city council decided to introduce congestion charges downtown.
→ Hội đồng thành phố quyết định áp dụng phí tắc nghẽn ở trung tâm.
Introducing congestion charges can discourage car use during peak hours.→ Áp dụng phí tắc nghẽn có thể hạn chế việc sử dụng xe vào giờ cao điểm.
Đồng nghĩa
implement congestion feesstart congestion tolls
Collocations
introduce congestion charges policyintroduce congestion charges schemeintroduce congestion charges system
Họ từ
introduceintroduction
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận chính sách giao thông trong IELTS Writing.
Dùng khi nói về biện pháp giảm ùn tắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...