Kho từ › Collocations · transport › encourage active travel

encourage active travel

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
khuyến khích đi bộ hoặc đạp xe
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ/
to promote walking or cycling instead of driving
Schools encourage active travel to improve children's health.
→ Các trường học khuyến khích đi bộ hoặc đạp xe để cải thiện sức khỏe trẻ em.
Governments should encourage active travel to reduce pollution.→ Chính phủ nên khuyến khích đi bộ hoặc đạp xe để giảm ô nhiễm.
Đồng nghĩa
promote active travelsupport active travel
Collocations
encourage active travel habitsencourage active travel policiesencourage active travel initiatives
Họ từ
encourage
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện quan điểm trong bài IELTS Speaking và Writing.
Dùng khi nói về vận động thể chất và môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...