Kho từ › Collocations · crime & law › issue a report

issue a report

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
phát hành một báo cáo
UK /ˈɪʃu ə rɪˈpɔrt/ · US /ˈɪʃu ə rɪˈpɔrt/
to publish an official document with information
The police will issue a report on the incident.
→ Cảnh sát sẽ phát hành một báo cáo về sự việc.
The committee plans to issue a report next week.→ Ủy ban dự định phát hành một báo cáo vào tuần tới.
Đồng nghĩa
release a reportpublish a report
Collocations
issue an official reportissue a detailed report
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về thông tin chính thức trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...