Kho từ › Collocations · crime & law › expose corruption

expose corruption

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
phơi bày tham nhũng
UK /ɪkˈspoʊz kəˈrʌpʃən/ · US /ɪkˈspoʊz kəˈrʌpʃən/
to reveal dishonest or illegal behavior
The journalist worked hard to expose corruption in the government.
→ Nhà báo đã làm việc chăm chỉ để phơi bày tham nhũng trong chính phủ.
Activists aim to expose corruption in corporate practices.→ Các nhà hoạt động nhắm đến việc phơi bày tham nhũng trong thực tiễn doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
reveal corruptionuncover corruption
Collocations
expose financial corruptionexpose political corruption
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về đạo đức và pháp luật.
Thường dùng trong bối cảnh điều tra tham nhũng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...