expose corruption
Nghĩa
Định nghĩa · to reveal dishonest or illegal behavior
“The journalist worked hard to expose corruption in the government.”Nhà báo đã làm việc chăm chỉ để phơi bày tham nhũng trong chính phủ.
“Activists aim to expose corruption in corporate practices.”Các nhà hoạt động nhắm đến việc phơi bày tham nhũng trong thực tiễn doanh nghiệp.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về đạo đức và pháp luật.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh điều tra tham nhũng.