Kho từ › Collocations · crime & law › make a statement

make a statement

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
đưa ra một tuyên bố
UK /meɪk ə ˈsteɪtmənt/ · US /meɪk ə ˈsteɪtmənt/
to give an official account of something
The suspect was asked to make a statement to the police.
→ Nghi phạm được yêu cầu đưa ra tuyên bố với cảnh sát.
She made a statement regarding the incident.→ Cô ấy đã đưa ra tuyên bố về sự việc.
Đồng nghĩa
give a statementissue a statement
Collocations
make an official statementmake a public statement
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết và nói về các sự kiện.
Thường dùng trong các cuộc điều tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...