Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

offer protection

/ˈɔfər prəˈtɛkʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp sự bảo vệ phr.

Định nghĩa · to provide safety or security to someone

“The program aims to offer protection to vulnerable individuals.”Chương trình nhằm cung cấp sự bảo vệ cho những cá nhân dễ bị tổn thương.

“They offer protection for victims of domestic violence.”Họ cung cấp sự bảo vệ cho các nạn nhân của bạo lực gia đình.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về an toàn và bảo vệ trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh an ninh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...