offer protection
Nghĩa
Định nghĩa · to provide safety or security to someone
“The program aims to offer protection to vulnerable individuals.”Chương trình nhằm cung cấp sự bảo vệ cho những cá nhân dễ bị tổn thương.
“They offer protection for victims of domestic violence.”Họ cung cấp sự bảo vệ cho các nạn nhân của bạo lực gia đình.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về an toàn và bảo vệ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh an ninh.