Kho từ › Collocations · crime & law › offer protection

offer protection

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
cung cấp sự bảo vệ
UK /ˈɔfər prəˈtɛkʃən/ · US /ˈɔfər prəˈtɛkʃən/
to provide safety or security to someone
The program aims to offer protection to vulnerable individuals.
→ Chương trình nhằm cung cấp sự bảo vệ cho những cá nhân dễ bị tổn thương.
They offer protection for victims of domestic violence.→ Họ cung cấp sự bảo vệ cho các nạn nhân của bạo lực gia đình.
Đồng nghĩa
provide protectionensure protection
Collocations
offer legal protectionoffer personal protection
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về an toàn và bảo vệ trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh an ninh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...