Kho từ › Collocations · energy › adopt energy policies

adopt energy policies

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
thông qua các chính sách năng lượng
UK /əˈdɒpt ˈɛnərdʒi ˈpɒlɪsiz/ · US /əˈdɒpt ˈɛnərdʒi ˈpɒlɪsiz/
to implement rules regarding energy use
The government will adopt energy policies to encourage sustainability.
→ Chính phủ sẽ thông qua các chính sách năng lượng để khuyến khích tính bền vững.
Companies need to adopt energy policies to comply with regulations.→ Các công ty cần thông qua các chính sách năng lượng để tuân thủ quy định.
Đồng nghĩa
implement energy guidelinesestablish energy regulations
Collocations
adopt sustainability practicesadopt green policies
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về chính sách năng lượng.
Thường thấy trong các báo cáo chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...