Kho từ › Collocations · crime & law › sentence to death

sentence to death

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
kết án tử hình cho ai đó.
UK /ˈsɛntəns tə dɛθ/ · US /ˈsɛntəns tə dɛθ/
to impose capital punishment on someone.
The court decided to sentence him to death for his crimes.
→ Tòa án quyết định kết án tử hình cho anh ta vì tội ác của mình.
In some countries, serious offenses can lead to a sentence to death.→ Ở một số quốc gia, các tội nghiêm trọng có thể dẫn đến án tử hình.
Đồng nghĩa
capital punishmentdeath penalty
Collocations
death rowlife sentence
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về hình phạt cao nhất.
Cụm từ này liên quan đến các hình phạt nghiêm khắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...