Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

generate brand loyalty

/ˈdʒɛnəreɪt brænd ˈlɔɪəlti/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra sự ưu tiên mạnh mẽ cho một thương hiệu trong lòng người tiêu dùng. phr.

Định nghĩa · to create a strong preference for a brand among consumers.

“Quality products can help generate brand loyalty.”Sản phẩm chất lượng có thể giúp tạo ra sự trung thành với thương hiệu.

“Loyalty programs are effective in generating brand loyalty.”Chương trình khách hàng thân thiết rất hiệu quả trong việc tạo ra lòng trung thành với thương hiệu.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh tầm quan trọng của khách hàng trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến khách hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...