Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

defend against charges

/dɪˈfɛnd əˈɡɛnst ˈtʃɑrdʒɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

bảo vệ bản thân trước các cáo buộc phr.

Định nghĩa · to protect oneself in court against accusations

“He hired a lawyer to defend against charges of fraud.”Anh ấy đã thuê một luật sư để bảo vệ trước các cáo buộc gian lận.

“It's important to have evidence to defend against charges.”Có bằng chứng là điều quan trọng để bảo vệ trước các cáo buộc.

Mẹo IELTS · Nên nêu rõ lý do và bằng chứng bảo vệ trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường gặp trong các vụ kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...