Kho từ › Collocations · crime & law › defend against charges

defend against charges

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
bảo vệ bản thân trước các cáo buộc
UK /dɪˈfɛnd əˈɡɛnst ˈtʃɑrdʒɪz/ · US /dɪˈfɛnd əˈɡɛnst ˈtʃɑrdʒɪz/
to protect oneself in court against accusations
He hired a lawyer to defend against charges of fraud.
→ Anh ấy đã thuê một luật sư để bảo vệ trước các cáo buộc gian lận.
It's important to have evidence to defend against charges.→ Có bằng chứng là điều quan trọng để bảo vệ trước các cáo buộc.
Đồng nghĩa
fight chargescontest accusations
Collocations
defend against criminal chargesdefend against civil charges
🎯 IELTS: Nên nêu rõ lý do và bằng chứng bảo vệ trong bài viết của bạn.
Cụm từ này thường gặp trong các vụ kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...