Kho từ › Collocations · transport › facilitate transport integration

facilitate transport integration

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
tạo điều kiện cho sự tích hợp giao thông
UK · US
to make different transport systems work together smoothly
Governments should facilitate transport integration to improve efficiency.
→ Chính phủ nên tạo điều kiện cho sự tích hợp giao thông để cải thiện hiệu quả.
Facilitating transport integration can reduce travel time.→ Tạo điều kiện cho sự tích hợp giao thông có thể giảm thời gian di chuyển.
Đồng nghĩa
promote transport unificationencourage transport collaboration
Collocations
facilitate public transport integrationfacilitate regional transport integration
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự kết nối giữa các phương tiện giao thông.
Cụm này thường xuất hiện trong các kế hoạch phát triển giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...