Kho từ › Collocations · transport › reduce traffic accidents

reduce traffic accidents

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
giảm số vụ tai nạn trên đường
UK /rɪˈdjuːs ˈtræfɪk ˈæksɪdənts/ · US /rɪˈdjuːs ˈtræfɪk ˈæksɪdənts/
to lower the number of accidents on the roads
We need to reduce traffic accidents by improving driver education.
→ Chúng ta cần giảm số vụ tai nạn giao thông bằng cách cải thiện giáo dục lái xe.
New laws can help reduce traffic accidents significantly.→ Các luật mới có thể giúp giảm đáng kể số vụ tai nạn giao thông.
Đồng nghĩa
decrease road accidentsminimize traffic incidents
Collocations
increase road safetyimprove traffic regulations
🎯 IELTS: Chú ý đến các giải pháp an toàn trong bài viết IELTS.
Sử dụng khi nói về an toàn giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...