Kho từ › Collocations · transport › promote carpooling

promote carpooling

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
khuyến khích người dân đi chung xe
UK /prəˈmoʊt ˈkɑːrˌpuːlɪŋ/ · US /prəˈmoʊt ˈkɑːrˌpuːlɪŋ/
to encourage people to share rides in cars
Promoting carpooling can help reduce emissions.
→ Khuyến khích đi chung xe có thể giúp giảm khí thải.
Many cities promote carpooling to ease traffic.→ Nhiều thành phố khuyến khích đi chung xe để giảm tắc nghẽn giao thông.
Đồng nghĩa
encourage ride-sharingsupport shared rides
Collocations
reduce vehicle emissionsimprove traffic flow
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của carpooling trong bài viết.
Thường được sử dụng trong các sáng kiến bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...