Kho từ › Collocations · transport › reduce traffic emissions

reduce traffic emissions

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
giảm lượng khí thải từ giao thông
UK /rɪˈdjuːs ˈtræfɪk ɪˈmɪʃənz/ · US /rɪˈdjuːs ˈtræfɪk ɪˈmɪʃənz/
to lower the amount of pollution from vehicles
Policies aimed at reducing traffic emissions are essential for clean air.
→ Các chính sách nhằm giảm khí thải giao thông là rất cần thiết cho không khí sạch.
Reducing traffic emissions can significantly benefit public health.→ Giảm khí thải giao thông có thể mang lại lợi ích đáng kể cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
decrease vehicle emissionsminimize transport pollution
Collocations
promote green transportimplement emission standards
🎯 IELTS: Cung cấp số liệu về ô nhiễm không khí khi nói về vấn đề này.
Liên quan đến bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...