on the one hand... on the other hand
Nghĩa
Định nghĩa · to present two contrasting ideas.
“On the one hand, studying abroad is expensive; on the other hand, it offers great opportunities.”Một mặt, du học rất tốn kém; mặt khác, nó mang lại nhiều cơ hội tuyệt vời.
“On the one hand, technology improves our lives; on the other hand, it can be distracting.”Một mặt, công nghệ cải thiện cuộc sống của chúng ta; mặt khác, nó có thể gây phân tâm.
Mẹo IELTS · Dùng để tạo sự cân bằng trong lập luận.
Ghi chú · Sử dụng để so sánh hai quan điểm khác nhau.