Kho từ › Collocations · crime & law › establish a connection

establish a connection

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
thiết lập mối liên hệ
UK /ɪˈstæblɪʃ ə kəˈnɛkʃən/ · US /ɪˈstæblɪʃ ə kəˈnɛkʃən/
to show a link between two things
The investigation aims to establish a connection between the suspect and the crime.
→ Cuộc điều tra nhằm thiết lập mối liên hệ giữa nghi phạm và tội ác.
They were able to establish a connection through digital evidence.→ Họ đã có thể thiết lập mối liên hệ thông qua bằng chứng kỹ thuật số.
Đồng nghĩa
create a link
Collocations
establish a relationshipestablish a correlation
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về bằng chứng.
Rất quan trọng trong các cuộc điều tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...