Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce travel delays

/rɪˈdjuːs ˈtrævəl dɪˈleɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm thiểu thời gian chờ đợi khi di chuyển phr.

Định nghĩa · to lessen the amount of time people wait during travel

“New technologies aim to reduce travel delays significantly.”Công nghệ mới nhằm giảm thiểu thời gian chờ đợi khi di chuyển một cách đáng kể.

“Efficient scheduling can help reduce travel delays.”Lập lịch trình hiệu quả có thể giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi khi di chuyển.

Mẹo IELTS · Có thể dùng cụm này khi viết về cách cải thiện giao thông.

Ghi chú · Thường liên quan đến hệ thống giao thông công cộng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...