Kho từ › Collocations · transport › reduce travel delays

reduce travel delays

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
giảm thiểu thời gian chờ đợi khi di chuyển
UK /rɪˈdjuːs ˈtrævəl dɪˈleɪz/ · US /rɪˈdjuːs ˈtrævəl dɪˈleɪz/
to lessen the amount of time people wait during travel
New technologies aim to reduce travel delays significantly.
→ Công nghệ mới nhằm giảm thiểu thời gian chờ đợi khi di chuyển một cách đáng kể.
Efficient scheduling can help reduce travel delays.→ Lập lịch trình hiệu quả có thể giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi khi di chuyển.
Đồng nghĩa
minimize travel waitshorten travel time
Collocations
eliminate travel delaysmanage travel times
🎯 IELTS: Có thể dùng cụm này khi viết về cách cải thiện giao thông.
Thường liên quan đến hệ thống giao thông công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...