Kho từ › Collocations · transport › encourage walking culture

encourage walking culture

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
khuyến khích đi bộ như một thói quen phổ biến
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈwɔːkɪŋ ˈkʌltʃər/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈwɔːkɪŋ ˈkʌltʃər/
to promote walking as a common and accepted practice
Cities should encourage a walking culture to improve health.
→ Các thành phố nên khuyến khích văn hóa đi bộ để cải thiện sức khỏe.
Encouraging a walking culture can reduce traffic congestion.→ Khuyến khích văn hóa đi bộ có thể giảm tắc nghẽn giao thông.
Đồng nghĩa
promote pedestrian habitsadvocate walking
Collocations
foster walking culturesupport walking initiatives
🎯 IELTS: Dùng khi viết về lợi ích của việc đi bộ.
Rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...