Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop cycling infrastructure

/dɪˈvɛlɪp ˈsaɪklɪŋ ɪnfrəˌstrʌkʧər/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển cơ sở hạ tầng cho xe đạp, như làn đường xe đạp phr.

Định nghĩa · to create facilities for cyclists, such as bike lanes

“Cities need to develop cycling infrastructure to promote bike use.”Các thành phố cần phát triển cơ sở hạ tầng cho xe đạp để khuyến khích việc sử dụng xe đạp.

“Developing cycling infrastructure can enhance urban mobility.”Phát triển cơ sở hạ tầng cho xe đạp có thể cải thiện sự di chuyển trong đô thị.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về các giải pháp giao thông bền vững.

Ghi chú · Cụm này liên quan đến việc khuyến khích đi xe đạp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...