Kho từ › Collocations · transport › develop cycling infrastructure

develop cycling infrastructure

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
phát triển cơ sở hạ tầng cho xe đạp, như làn đường xe đạp
UK /dɪˈvɛlɪp ˈsaɪklɪŋ ɪnfrəˌstrʌkʧər/ · US /dɪˈvɛlɪp ˈsaɪklɪŋ ɪnfrəˌstrʌkʧər/
to create facilities for cyclists, such as bike lanes
Cities need to develop cycling infrastructure to promote bike use.
→ Các thành phố cần phát triển cơ sở hạ tầng cho xe đạp để khuyến khích việc sử dụng xe đạp.
Developing cycling infrastructure can enhance urban mobility.→ Phát triển cơ sở hạ tầng cho xe đạp có thể cải thiện sự di chuyển trong đô thị.
Đồng nghĩa
build bike lanesimprove cycling facilities
Collocations
create bicycle pathsinstall bike racks
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về các giải pháp giao thông bền vững.
Cụm này liên quan đến việc khuyến khích đi xe đạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...