Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

facilitate freight transport

/fəˈsɪlɪteɪt freɪt ˈtrænspɔːrt/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo điều kiện cho việc vận chuyển hàng hóa phr.

Định nghĩa · to make the movement of goods easier

“New policies can facilitate freight transport across borders.”Các chính sách mới có thể tạo điều kiện cho việc vận chuyển hàng hóa qua biên giới.

“Facilitating freight transport is crucial for global trade.”Tạo điều kiện cho việc vận chuyển hàng hóa là điều quan trọng cho thương mại toàn cầu.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để viết về thương mại quốc tế.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong lĩnh vực logistics.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...