Kho từ › Collocations · transport › facilitate freight transport

facilitate freight transport

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
tạo điều kiện cho việc vận chuyển hàng hóa
UK /fəˈsɪlɪteɪt freɪt ˈtrænspɔːrt/ · US /fəˈsɪlɪteɪt freɪt ˈtrænspɔːrt/
to make the movement of goods easier
New policies can facilitate freight transport across borders.
→ Các chính sách mới có thể tạo điều kiện cho việc vận chuyển hàng hóa qua biên giới.
Facilitating freight transport is crucial for global trade.→ Tạo điều kiện cho việc vận chuyển hàng hóa là điều quan trọng cho thương mại toàn cầu.
Đồng nghĩa
ease cargo transportsupport goods movement
Collocations
enhance freight efficiencyimprove cargo transport
🎯 IELTS: Có thể dùng để viết về thương mại quốc tế.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực logistics.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...