Kho từ › Collocations · crime & law › pursue a case

pursue a case

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
theo đuổi một vụ án.
UK /pərˈsu ə keɪs/ · US /pərˈsu ə keɪs/
to follow up on a legal matter.
The lawyer decided to pursue the case in court.
→ Luật sư quyết định theo đuổi vụ án tại tòa án.
They will pursue the case until justice is served.→ Họ sẽ theo đuổi vụ án cho đến khi công lý được thực thi.
Đồng nghĩa
follow a caseprosecute a case
Collocations
pursue justicepursue a claim
🎯 IELTS: Hãy sử dụng khi đề cập đến quyền lợi hợp pháp.
Dùng khi nói về các hành động pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...