Kho từ › Collocations · crime & law › restore order

restore order

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
khôi phục trật tự.
UK /rɪˈstɔr ˈɔrdər/ · US /rɪˈstɔr ˈɔrdər/
to bring back peace or control in a situation.
The police were called to restore order during the protest.
→ Cảnh sát đã được gọi để khôi phục trật tự trong cuộc biểu tình.
The government took actions to restore order after the riots.→ Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để khôi phục trật tự sau các cuộc bạo loạn.
Đồng nghĩa
reestablish orderbring back control
Collocations
restore peacerestore calm
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi thảo luận về ổn định xã hội.
Thường dùng trong bối cảnh an ninh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...