restore order
Nghĩa
Định nghĩa · to bring back peace or control in a situation.
“The police were called to restore order during the protest.”Cảnh sát đã được gọi để khôi phục trật tự trong cuộc biểu tình.
“The government took actions to restore order after the riots.”Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để khôi phục trật tự sau các cuộc bạo loạn.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi thảo luận về ổn định xã hội.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh an ninh.