Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

restore order

/rɪˈstɔr ˈɔrdər/ B2 IELTS

Nghĩa

khôi phục trật tự. phr.

Định nghĩa · to bring back peace or control in a situation.

“The police were called to restore order during the protest.”Cảnh sát đã được gọi để khôi phục trật tự trong cuộc biểu tình.

“The government took actions to restore order after the riots.”Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để khôi phục trật tự sau các cuộc bạo loạn.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi thảo luận về ổn định xã hội.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh an ninh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...