Kho từ › Collocations · crime & law › breach the peace

breach the peace

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
xâm phạm trật tự công cộng.
UK /briːtʃ ðə piːs/ · US /briːtʃ ðə piːs/
to disturb the tranquility or order of a place.
The loud party was seen as a breach of the peace.
→ Bữa tiệc ồn ào được coi là xâm phạm trật tự công cộng.
Fighting in public can lead to a breach of the peace charge.→ Đánh nhau ở nơi công cộng có thể dẫn đến cáo buộc xâm phạm trật tự công cộng.
Đồng nghĩa
disturb the peace
Collocations
breach the lawbreach the contract
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về hành vi gây rối.
Thường liên quan đến sự yên tĩnh của cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...