Kho từ › Collocations · transport › promote active travel

promote active travel

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
khuyến khích đi bộ hoặc đạp xe như phương tiện di chuyển
UK /prəˈmoʊt ˈæktɪv ˈtrævəl/ · US /prəˈmoʊt ˈæktɪv ˈtrævəl/
encourage walking or cycling as transport
Cities should promote active travel to improve public health.
→ Các thành phố nên khuyến khích đi bộ và đạp xe để cải thiện sức khỏe công cộng.
Promoting active travel can reduce traffic congestion.→ Khuyến khích đi bộ và đạp xe có thể giảm tắc nghẽn giao thông.
Đồng nghĩa
encourage non-motorized transportsupport physical travel
Collocations
promote cyclingpromote walking
🎯 IELTS: Có thể dùng cụm này khi bàn về sức khỏe và giao thông.
Rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...