Kho từ › Collocations · transport › enhance transport efficiency

enhance transport efficiency

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
nâng cao hiệu quả vận chuyển.
UK /ɪnˈhæns tənˈspɔrt ɪˈfɪʃənsi/ · US /ɪnˈhæns tənˈspɔrt ɪˈfɪʃənsi/
make transport systems work better and faster.
Cities need to enhance transport efficiency to reduce costs.
→ Các thành phố cần nâng cao hiệu quả vận chuyển để giảm chi phí.
New technologies can help enhance transport efficiency.→ Công nghệ mới có thể giúp nâng cao hiệu quả vận chuyển.
Đồng nghĩa
improve transport efficiencyboost transport efficiency
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng tư duy phản biện trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo và phân tích giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...