Kho từ › Collocations · transport › prioritize road safety

prioritize road safety

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
ưu tiên an toàn giao thông.
UK /praɪˈɔːrɪtaɪz roʊd ˈseɪfti/ · US /praɪˈɔːrɪtaɪz roʊd ˈseɪfti/
make road safety the most important issue.
Authorities must prioritize road safety in their plans.
→ Các cơ quan chức năng phải ưu tiên an toàn giao thông trong kế hoạch của họ.
To reduce accidents, we need to prioritize road safety.→ Để giảm tai nạn, chúng ta cần ưu tiên an toàn giao thông.
Đồng nghĩa
emphasize road safetyfocus on road safety
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến an toàn trong bài viết.
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về an toàn giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...